抓尖要強

zhuā jiān yào qiáng trảo tiêm yếu cường

Hán Việt: trảo tiêm yếu cường · Pinyin: zhuā jiān yào qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (tiêm) + (yếu) + (cường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指争强好胜,爱出风头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.遇事抢先逞强。