抓心撓肝
trảo tâm nạo can
Hán Việt: trảo tâm nạo can · Pinyin: zhuā xīn náo gān
Tổng quan
khó chịu: cảm thấy khó chịu
Nghĩa
Việt
- Cihui khó chịu: cảm thấy khó chịu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻十分难受。
Eng
- Cihui 抓心撓肝 huāxīnnáogān f.e. be upset; worry