抓拿骗吃 trảo nã phiến cật Hán Việt: trảo nã phiến cật Tổng quan bịp bợm; lừa bịp; lừa đảo。招搖撞騙。 Cấu tạo: 抓 (trảo) + 拿 (nã) + 骗 (phiến) + 吃 (cật)Hán Việttrảo nã phiến cậtCấu tạo抓 + 拿 + 骗 + 吃 · trảo + nã + phiến + cật nghĩa thành phần: trảo + nã + phiến + cật Nghĩa ViệtCihui bịp bợm; lừa bịp; lừa đảo。招搖撞騙。