抓撓半天 trảo nạo bán thiên Hán Việt: trảo nạo bán thiên Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 撓 (nạo) + 半 (bán) + 天 (thiên)Hán Việttrảo nạo bán thiênCấu tạo抓 + 撓 + 半 + 天 · trảo + nạo + bán + thiên nghĩa thành phần: trảo + nạo + bán + thiên Nghĩa EngCihui 抓撓半天 huānao bàntiān v.p. <coll.> scurry around for a long time