抓撓半天

trảo nạo bán thiên

Hán Việt: trảo nạo bán thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (nạo) + (bán) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓撓半天 huānao bàntiān v.p. <coll.> scurry around for a long time