抓撓起來

trảo nạo khởi lai

Hán Việt: trảo nạo khởi lai

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (nạo) + (khởi) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓撓起來 huānáo qǐlai r.v. <coll.> begin to quarrel