抓沙抵水

trảo sa để thủy

Hán Việt: trảo sa để thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (sa) + (để) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓沙抵水 huāshādǐshuǐ id. make a futile effort