抓獲歸案 zhuā huò guī àn · trảo hoạch quy án Hán Việt: trảo hoạch quy án · Pinyin: zhuā huò guī àn Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 獲 (hoạch) + 歸 (quy) + 案 (án)Pinyinzhuā huò guī ànHán Việttrảo hoạch quy ánCấu tạo抓 + 獲 + 歸 + 案 · trảo + hoạch + quy + án nghĩa thành phần: trảo + hoạch + quy + án