抓破臉兒 trảo phá kiểm nhi Hán Việt: trảo phá kiểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 破 (phá) + 臉 (kiểm) + 兒 (nhi)Hán Việttrảo phá kiểm nhiCấu tạo抓 + 破 + 臉 + 兒 · trảo + phá + kiểm + nhi nghĩa thành phần: trảo + phá + kiểm + nhi Nghĩa EngCihui 抓破臉兒 huāpò liǎnr ►See zhuāpò liǎn