抓破臉子

zhuā pò liǎn zǐ trảo phá kiểm tử

Hán Việt: trảo phá kiểm tử · Pinyin: zhuā pò liǎn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (phá) + (kiểm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻感情破裂,公开争吵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"抓破脸皮"。