抓破臉子 zhuā pò liǎn zǐ · trảo phá kiểm tử Hán Việt: trảo phá kiểm tử · Pinyin: zhuā pò liǎn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 破 (phá) + 臉 (kiểm) + 子 (tử)Pinyinzhuā pò liǎn zǐHán Việttrảo phá kiểm tửCấu tạo抓 + 破 + 臉 + 子 · trảo + phá + kiểm + tử nghĩa thành phần: trảo + phá + kiểm + tử