抓破臉皮 zhuā pò liǎn pí · trảo phá kiểm bì Hán Việt: trảo phá kiểm bì · Pinyin: zhuā pò liǎn pí Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 破 (phá) + 臉 (kiểm) + 皮 (bì)Pinyinzhuā pò liǎn píHán Việttrảo phá kiểm bìCấu tạo抓 + 破 + 臉 + 皮 · trảo + phá + kiểm + bì nghĩa thành phần: trảo + phá + kiểm + bì