抓籤決定 trảo thiêm quyết định Hán Việt: trảo thiêm quyết định Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 籤 (thiêm) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việttrảo thiêm quyết địnhCấu tạo抓 + 籤 + 決 + 定 · trảo + thiêm + quyết + định nghĩa thành phần: trảo + thiêm + quyết + định Nghĩa EngCihui 抓簽決定 huāqiān juédìng v.p. decide by lot