抓紙卷兒 zhuā zhǐ juǎn ér · trảo chỉ quyển nhi Hán Việt: trảo chỉ quyển nhi · Pinyin: zhuā zhǐ juǎn ér Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 紙 (chỉ) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Pinyinzhuā zhǐ juǎn érHán Việttrảo chỉ quyển nhiCấu tạo抓 + 紙 + 卷 + 兒 · trảo + chỉ + quyển + nhi nghĩa thành phần: trảo + chỉ + quyển + nhi