抓綱治軍

trảo cương trì quân

Hán Việt: trảo cương trì quân

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (cương) + (trì) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓綱治軍 huāgāngzhìjūn f.e. grasp the key link and consolidate the army