抓綱治國

trảo cương trì quốc

Hán Việt: trảo cương trì quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (cương) + (trì) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 抓綱治國 huāgāngzhìguó f.e. grasp the key link and stabilize the country