抓紙毛器 zhuā zhǐ máo qì · trảo chỉ mao khí Hán Việt: trảo chỉ mao khí · Pinyin: zhuā zhǐ máo qì Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 紙 (chỉ) + 毛 (mao) + 器 (khí)Pinyinzhuā zhǐ máo qìHán Việttrảo chỉ mao khíCấu tạo抓 + 紙 + 毛 + 器 · trảo + chỉ + mao + khí nghĩa thành phần: trảo + chỉ + mao + khí