抓腮挖耳

zhuā sāi wā ěr trảo tai oạt nhĩ

Hán Việt: trảo tai oạt nhĩ · Pinyin: zhuā sāi wā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (tai) + (oạt) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容心里焦急而无法可想的样子,也形容高兴得不知怎么办为好