抓頭挖耳

zhuā tóu wā ěr trảo đầu oạt nhĩ

Hán Việt: trảo đầu oạt nhĩ · Pinyin: zhuā tóu wā ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (trảo) + (đầu) + (oạt) + (nhĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人在焦慮、煩悶或苦思的樣子。《花月痕》第一七回:「謖如見大家都不依,只得抓頭挖耳的思索。」