抓點帶面 trảo điểm đái diện Hán Việt: trảo điểm đái diện Tổng quan Cấu tạo: 抓 (trảo) + 點 (điểm) + 帶 (đái) + 面 (diện)Hán Việttrảo điểm đái diệnCấu tạo抓 + 點 + 帶 + 面 · trảo + điểm + đái + diện nghĩa thành phần: trảo + điểm + đái + diện Nghĩa EngCihui 抓點帶面 huādiǎndàimiàn f.e. draw experience from selected units to promote overall work