抔土巨壑
bồi thổ cự hác
Hán Việt: bồi thổ cự hác · Pinyin: póu tǔ jù hè
Tổng quan
抔土:一掬土,形容很少。一抔土填不满巨大的深沟。形容得少失多,两者悬殊。
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抔土:一掬土,形容很少。一抔土填不满巨大的深沟。形容得少失多,两者悬殊。
Hán Việt: bồi thổ cự hác · Pinyin: póu tǔ jù hè
抔土:一掬土,形容很少。一抔土填不满巨大的深沟。形容得少失多,两者悬殊。