投下陰影 đầu hạ âm ảnh Hán Việt: đầu hạ âm ảnh Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 下 (hạ) + 陰 (âm) + 影 (ảnh)Hán Việtđầu hạ âm ảnhCấu tạo投 + 下 + 陰 + 影 · đầu + hạ + âm + ảnh nghĩa thành phần: đầu + hạ + âm + ảnh Nghĩa EngCihui cast one's shadows