投之以桃

đầu chi dĩ đào

Hán Việt: đầu chi dĩ đào

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (chi) + (dĩ) + (đào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投之以桃 óuzhīyǐtáo id. give a token of affection