投井自盡

đầu tỉnh tự tận

Hán Việt: đầu tỉnh tự tận

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (tỉnh) + (tự) + (tận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投井自盡 óujǐngzìjìn f.e. drown oneself in a well