投以一瞥

đầu dĩ nhất miết

Hán Việt: đầu dĩ nhất miết

Tổng quan

cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ, đại cương, nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy, (thơ ca) thoáng hiện

Cấu tạo: (đầu) + (dĩ) + (nhất) + (miết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái nhìn lướt qua, cái nhìn thoáng qua, sự thoáng hiện, ý nghĩ lờ mờ, ý niệm lờ mờ, đại cương, nhìn lướt qua, nhìn thoáng qua; thoáng thấy, (thơ ca) thoáng hiện