投保申請 tóu bǎo shēn qǐng · đầu bảo thân thỉnh Hán Việt: đầu bảo thân thỉnh · Pinyin: tóu bǎo shēn qǐng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 保 (bảo) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)Pinyintóu bǎo shēn qǐngHán Việtđầu bảo thân thỉnhCấu tạo投 + 保 + 申 + 請 · đầu + bảo + thân + thỉnh nghĩa thành phần: đầu + bảo + thân + thỉnh