投入产出

đầu nhập sản xuất

Hán Việt: đầu nhập sản xuất

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 產 (sản) + 出 (xuất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư sản xuất
  • Biên soạn v.p. invest and produce

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi input-output

Eng

  • Cihui 投入產出 óurù chǎnchū v.p. invest and produce
  • Tần suất từ v.p. invest and produce

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入深渊 · 投入的资本 · 投入产出表 · 投入使用 · 投入巨资 · 投入巨额 · 投入战斗 · 投入深水