投入產出 đầu nhập sản xuất Hán Việt: đầu nhập sản xuất Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 產 (sản) + 出 (xuất)Hán Việtđầu nhập sản xuấtCấu tạo投 + 入 + 產 + 出 · đầu + nhập + sản + xuất nghĩa thành phần: đầu + nhập + sản + xuất Nghĩa EngCihui 投入產出 óurù chǎnchū v.p. invest and produce