投入使用

tóu rù shǐ yòngđầu nhập sử dụng

Hán Việt: đầu nhập sử dụng · Pinyin: tóu rù shǐ yòng

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 使 (sử) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đưa vào dùng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi come inservice

Eng

  • Cihui come inservice
  • Tần suất từ come inservice

Đức

  • Handedict Inbetriebnahme

Từ liên quan

Gần nghĩa

使用不当 · 使用中的 · 使用仪器 · 使用价值 · 使用假名 · 使用工具 · 使用数量 · 使用新语