投入使用 tóu rù shǐ yòng · đầu nhập sử dụng Hán Việt: đầu nhập sử dụng · Pinyin: tóu rù shǐ yòng Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 使 (sử) + 用 (dụng)Pinyintóu rù shǐ yòngHán Việtđầu nhập sử dụngCấu tạo投 + 入 + 使 + 用 · đầu + nhập + sử + dụng nghĩa thành phần: đầu + nhập + sử + dụng Nghĩa EngCihui come inservice