投入巨資 tóu rù jù zī · đầu nhập cự tư Hán Việt: đầu nhập cự tư · Pinyin: tóu rù jù zī Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 巨 (cự) + 資 (tư)Pinyintóu rù jù zīHán Việtđầu nhập cự tưCấu tạo投 + 入 + 巨 + 資 · đầu + nhập + cự + tư nghĩa thành phần: đầu + nhập + cự + tư