投入巨资

tóu rù jù zīđầu nhập cự tư

Hán Việt: đầu nhập cự tư · Pinyin: tóu rù jù zī

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 巨 (cự) + 資 (tư)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đầu tư lớn

Đức

  • Handedict gewaltige Mittel bereitstellen

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入深渊 · 投入的资本 · 投入产出 · 投入使用 · 投入巨额 · 投入战斗 · 投入深水 · 投入生产