投入深水

đầu nhập thâm thủy

Hán Việt: đầu nhập thâm thủy

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 深 (thâm) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dấn thân

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi go in off the deep end

Eng

  • Cihui go in off the deep end

Từ liên quan

Gần nghĩa

投入深渊 · 深水炸弹 · 投入的资本 · 深水埗 · 深水港 · 投入产出 · 投入使用 · 投入巨资