投入角色 đầu nhập giác sắc Hán Việt: đầu nhập giác sắc Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 入 (nhập) + 角 (giác) + 色 (sắc)Hán Việtđầu nhập giác sắcCấu tạo投 + 入 + 角 + 色 · đầu + nhập + giác + sắc nghĩa thành phần: đầu + nhập + giác + sắc Nghĩa EngCihui 投入角色 óurù juésè v.o. throw oneself into the part (in a movie/play/etc.)