投其所喜

tóu qí suǒ xǐ đầu kì sở hỉ

Hán Việt: đầu kì sở hỉ · Pinyin: tóu qí suǒ xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (kì) + (sở) + (hỉ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「投其所好」。見「投其所好」條。01.宋.汪應辰〈跋石洞霄傳〉:「人情喜異而疑似,投其所喜,乘其方疑而遂入之。」<a name="趨其所好"> </a>