投劾退隱

đầu hặc thối ẩn

Hán Việt: đầu hặc thối ẩn

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (hặc) + 退 (thối) + (ẩn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投劾退隱 óuhétuìyǐn f.e. give up an official post and retire in seclusion