投卵擊石

tóu luǎn jī shí đầu noãn kích thạch

Hán Việt: đầu noãn kích thạch · Pinyin: tóu luǎn jī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (noãn) + (kích) + (thạch)