投合時好 đầu hợp thì hảo Hán Việt: đầu hợp thì hảo Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 合 (hợp) + 時 (thì) + 好 (hảo)Hán Việtđầu hợp thì hảoCấu tạo投 + 合 + 時 + 好 · đầu + hợp + thì + hảo nghĩa thành phần: đầu + hợp + thì + hảo Nghĩa EngCihui 投合時好 óuhé shíhào v.o. be in fashion