投壺電笑 tóu hú diàn xiào · đầu hồ điện tiếu Hán Việt: đầu hồ điện tiếu · Pinyin: tóu hú diàn xiào Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 壺 (hồ) + 電 (điện) + 笑 (tiếu)Pinyintóu hú diàn xiàoHán Việtđầu hồ điện tiếuCấu tạo投 + 壺 + 電 + 笑 · đầu + hồ + điện + tiếu nghĩa thành phần: đầu + hồ + điện + tiếu