投契之談 đầu khế chi đàm Hán Việt: đầu khế chi đàm Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 契 (khế) + 之 (chi) + 談 (đàm)Hán Việtđầu khế chi đàmCấu tạo投 + 契 + 之 + 談 · đầu + khế + chi + đàm nghĩa thành phần: đầu + khế + chi + đàm Nghĩa EngCihui 投契之談 óuqìzhītán n. friendly/congenial talk