投奔某人 đầu bôn mỗ nhân Hán Việt: đầu bôn mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 奔 (bôn) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtđầu bôn mỗ nhânCấu tạo投 + 奔 + 某 + 人 · đầu + bôn + mỗ + nhân nghĩa thành phần: đầu + bôn + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui seek refuge with sb