投奔自由

đầu bôn tự do

Hán Việt: đầu bôn tự do

Tổng quan

Cấu tạo: (đầu) + (bôn) + (tự) + (do)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 投奔自由 óubèn zìyóu v.o. <TW> flee for freedom