投履適秦 tóu lǚ shì qín · đầu lí thích tần Hán Việt: đầu lí thích tần · Pinyin: tóu lǚ shì qín Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 履 (lí) + 適 (thích) + 秦 (tần)Pinyintóu lǚ shì qínHán Việtđầu lí thích tầnCấu tạo投 + 履 + 適 + 秦 · đầu + lí + thích + tần nghĩa thành phần: đầu + lí + thích + tần