投山竄海
đầu san thoán hải
Hán Việt: đầu san thoán hải · Pinyin: tóu shān cuàn hǎi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 山、海,荒凉边远之地。指有罪而被放逐到荒凉边远的地区。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓放逐到荒凉边远地区。
Hán Việt: đầu san thoán hải · Pinyin: tóu shān cuàn hǎi