投幣電視 đầu tệ điện thị Hán Việt: đầu tệ điện thị Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 幣 (tệ) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtđầu tệ điện thịCấu tạo投 + 幣 + 電 + 視 · đầu + tệ + điện + thị nghĩa thành phần: đầu + tệ + điện + thị Nghĩa EngCihui fee-TV