投師訪友 đầu sư phóng hữu Hán Việt: đầu sư phóng hữu Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 師 (sư) + 訪 (phóng) + 友 (hữu)Hán Việtđầu sư phóng hữuCấu tạo投 + 師 + 訪 + 友 · đầu + sư + phóng + hữu nghĩa thành phần: đầu + sư + phóng + hữu Nghĩa EngCihui 投師訪友 óushī fǎngyǒu v.p. make a tour of teachers and friends