投棄負荷 đầu khí phụ hà Hán Việt: đầu khí phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 棄 (khí) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việtđầu khí phụ hàCấu tạo投 + 棄 + 負 + 荷 · đầu + khí + phụ + hà nghĩa thành phần: đầu + khí + phụ + hà Nghĩa EngCihui 投棄負荷 óuqì fùhè v.o. jettison