投影中心

tóu yǐng zhōng xīn đầu ảnh trung tâm

Hán Việt: đầu ảnh trung tâm · Pinyin: tóu yǐng zhōng xīn

Tổng quan

tâm chiếu

Cấu tạo: (đầu) + (ảnh) + (trung) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tâm chiếu

Eng

  • CC-CEDICT center of projection
  • Cihui center of projection