投影平面 tóu yǐng píng miàn · đầu ảnh bình diện Hán Việt: đầu ảnh bình diện · Pinyin: tóu yǐng píng miàn Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 平 (bình) + 面 (diện)Pinyintóu yǐng píng miànHán Việtđầu ảnh bình diệnCấu tạo投 + 影 + 平 + 面 · đầu + ảnh + bình + diện nghĩa thành phần: đầu + ảnh + bình + diện