投影曝光

tóu yǐng pù guāngđầu ảnh bộc quang

Hán Việt: đầu ảnh bộc quang · Pinyin: tóu yǐng pù guāng

Tổng quan

Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 曝 (bộc) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phơi sáng chiếu

Đức

  • Handedict Projektionsbelichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

投影中心 · 投影几何 · 曝光不足 · 投影仪 · 投影几何学 · 投影图 · 投影地 · 投影机