投影电视

tóu yǐng diàn shìđầu ảnh điện thị

Hán Việt: đầu ảnh điện thị · Pinyin: tóu yǐng diàn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过光学系统把图像投射到特制的大屏幕上,以得到大尺寸图像,供更多人观看的电视。

Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 電 (điện) + 視 (thị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 TV hình chiếu
  • Biên soạn projection television M:¹tái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过光学系统把图像投射到特制的大屏幕上,以得到大尺寸图像,供更多人观看的电视。

Eng

  • Cihui 投影電視 óuyǐng diànshì n. projection television M:¹tái
  • Tần suất từ n. projection television M:¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

投影中心 · 投影几何 · 电视会议 · 电视医疗 · 电视卫星 · 电视大学 · 电视广播 · 电视影片