投影縮減 đầu ảnh súc giảm Hán Việt: đầu ảnh súc giảm Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 縮 (súc) + 減 (giảm)Hán Việtđầu ảnh súc giảmCấu tạo投 + 影 + 縮 + 減 · đầu + ảnh + súc + giảm nghĩa thành phần: đầu + ảnh + súc + giảm Nghĩa EngCihui foreshortening