投影規則 đầu ảnh quy tắc Hán Việt: đầu ảnh quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 投 (đầu) + 影 (ảnh) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việtđầu ảnh quy tắcCấu tạo投 + 影 + 規 + 則 · đầu + ảnh + quy + tắc nghĩa thành phần: đầu + ảnh + quy + tắc Nghĩa EngCihui 投影規則 óuyǐng guīzé n. <lg.> projection rules M:¹tiáo